베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đất nông nghiệp" (1)
đất nông nghiệp
영어
명사agricultural land
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
Many plots of agricultural land are also subject to acquisition.
관련 단어 "đất nông nghiệp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đất nông nghiệp" (1)
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
Many plots of agricultural land are also subject to acquisition.
